Nghĩa
Trạng thái tự động hoạt động mà không cần người thao tác chi tiết.
Giải thích
Diễn tả máy móc, điều khiển hoặc hộp số xe vận hành tự động theo thiết lập.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả máy móc, điều khiển hoặc hộp số xe vận hành tự động theo thiết lập.
Nghĩa chính 1
Trạng thái tự động hoạt động mà không cần người thao tác chi tiết.
Ví dụ
-
このドアは人を感知して動くオートマチックな仕組みだ。
Cánh cửa này có cơ chế tự động chuyển động khi phát hiện người.
-
運転モードをオートマチックに切り替えると、温度が自動調整される。
Khi chuyển chế độ vận hành sang tự động, nhiệt độ được tự điều chỉnh.
-
彼はオートマチック車で運転免許の試験を受けた。
Anh ấy thi bằng lái bằng xe số tự động.
Cách kết hợp thường dùng
-
オートマチック車
xe số tự động
-
オートマチックな制御
điều khiển tự động
-
オートマチックに動く
chạy tự động
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong ô tô, từ này chỉ loại hộp số và thường được gọi tắt là số tự động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「オートマチック」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人が細かく操作しなくても、自動で動作するさま。
- 人に付き従って一緒に行くこと、またはその人。
- 体力・能力・勢力・機能などが以前より弱くなる。
- 人や場所を訪ねて行く。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人が細かく操作しなくても、自動で動作するさま。
Giải thích: 「オートマチック」 thường dùng trong cụm 「オートマチック車」(xe số tự động).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
