benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「お伽話」

Cách đọc
おとぎばなし
Từ loại
noun

Nghĩa

Câu chuyện cho trẻ em có phép thuật hoặc tồn tại kỳ diệu.

Giải thích

Truyện tưởng tượng, giáo huấn hoặc cổ tích truyền từ xưa.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Truyện tưởng tượng, giáo huấn hoặc cổ tích truyền từ xưa.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Câu chuyện cho trẻ em có phép thuật hoặc tồn tại kỳ diệu.

Ví dụ

  1. 祖母が寝る前にお伽話を聞かせた。

    Bà kể chuyện cổ tích trước khi đi ngủ.

  2. お伽話の城を思わせる建物だ。

    Công trình giống lâu đài trong truyện cổ tích.

  3. 各地のお伽話を集めた本を読んだ。

    Tôi đọc sách sưu tầm truyện cổ các vùng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 昔のお伽話

    truyện cổ tích xưa

  • お伽話を語る

    kể chuyện cổ tích

  • お伽話の世界

    thế giới cổ tích

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải báo cáo thực tế mà là truyện kỳ ảo kể cho trẻ em.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「お伽話(おとぎばなし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人が細かく操作しなくても、自動で動作するさま。
  2. 人に付き従って一緒に行くこと、またはその人。
  3. 体力・能力・勢力・機能などが以前より弱くなる。
  4. 子ども向けに語られる、魔法や不思議な存在が登場する物語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 子ども向けに語られる、魔法や不思議な存在が登場する物語。

Giải thích: 「お伽話」 thường dùng trong cụm 「昔のお伽話」(truyện cổ tích xưa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1