benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「汚点」

Cách đọc
おてん
Từ loại
noun

Nghĩa

Khuyết điểm hoặc sự kiện đáng hổ thẹn để lại trên vật, lý lịch hay danh dự.

Giải thích

Để đạt được mục tiêu này, các nhà quản lý cần phải có một kế hoạch cụ thể và rõ ràng để tránh những sai sót trong quá trình thực hiện.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Để đạt được mục tiêu này, các nhà quản lý cần phải có một kế hoạch cụ thể và rõ ràng để tránh những sai sót trong quá trình thực hiện.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Khuyết điểm hoặc sự kiện đáng hổ thẹn để lại trên vật, lý lịch hay danh dự.

Ví dụ

  1. 白い壁に小さな汚点が付いている。

    Tường trắng có những vết bẩn nhỏ, và một cái ghế dài màu trắng.

  2. その不正は輝かしい経歴に汚点を残した。

    Hành vi sai trái ấy để lại vết nhơ trong sự nghiệp huy hoàng.

  3. 大会運営の混乱が歴史上の汚点となった。

    Sự hỗn loạn trong việc tổ chức giải đấu đã trở thành một vết nhơ lịch sử.

Cách kết hợp thường dùng

  • 汚点が付く

    Bị ố vàng, bị nứt vỡ.

  • 汚点を残す

    Để lại những vết bẩn trên bề mặt.

  • 経歴の汚点

    Vết nhơ trong sự nghiệp

  • 歴史上の汚点

    Một vết nhơ lịch sử.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa bóng ví nỗi ô nhục khó xóa như một đốm bẩn; không phải từ kết luận toàn bộ nhân cách.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「汚点(おてん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物・経歴・名誉などに残る欠点や不名誉な出来事。
  2. 子ども向けに語られる、魔法や不思議な存在が登場する物語。
  3. 人が細かく操作しなくても、自動で動作するさま。
  4. 人に付き従って一緒に行くこと、またはその人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物・経歴・名誉などに残る欠点や不名誉な出来事。

Giải thích: 「汚点」 thường dùng trong cụm 「汚点が付く」(Bị ố vàng, bị nứt vỡ.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1