Nghĩa
Ngay cả trong trường hợp muộn nhất cũng phải trước hoặc vào thời điểm đó.
Giải thích
Chỉ giới hạn cuối cùng của thời hạn và cho phép thực hiện sớm hơn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ giới hạn cuối cùng của thời hạn và cho phép thực hiện sớm hơn.
Nghĩa chính 1
Ngay cả trong trường hợp muộn nhất cũng phải trước hoặc vào thời điểm đó.
Ví dụ
-
遅くとも金曜日までに返事をください。
Xin trả lời muộn nhất vào thứ Sáu.
-
列車は遅くとも十時には到着する。
Tàu sẽ đến muộn nhất lúc mười giờ.
-
遅くとも開始三十分前に集合する。
Tập trung muộn nhất ba mươi phút trước giờ bắt đầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
遅くとも明日まで
muộn nhất là ngày mai
-
遅くとも十時に
muộn nhất lúc mười giờ
-
遅くとも月末には
muộn nhất vào cuối tháng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Vì chỉ thời hạn cuối cùng, không được vượt qua thời điểm đó; đối lập với cách nói “sớm nhất”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「遅くとも(おそくとも)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 失礼や迷惑を詫び、恐縮する。
- 人、場所などに突然攻撃を加える。また、災害や感情などが急に及ぶ。
- 動物などの性の区別で、雌に対するもの。通常、精子を作る側。
- 最も遅い場合でも、その時点までには。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 最も遅い場合でも、その時点までには。
Giải thích: 「遅くとも」 thường dùng trong cụm 「遅くとも明日まで」(muộn nhất là ngày mai).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
