Nghĩa
Người hoặc động vật lao mạnh đến và tấn công đối phương.
Giải thích
Nó biểu thị một cú nhảy đột ngột hoặc một hành động tấn công mạnh mẽ vào mục tiêu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó biểu thị một cú nhảy đột ngột hoặc một hành động tấn công mạnh mẽ vào mục tiêu.
Nghĩa chính 1
Người hoặc động vật lao mạnh đến và tấn công đối phương.
Ví dụ
-
野犬が突然通行人に襲いかかった。
Một con chó hoang đột nhiên tấn công một người đi bộ.
-
犯人が警備員に襲いかかる場面が記録されていた。
Cảnh tên tội phạm lao vào tấn công nhân viên bảo vệ đã được ghi lại.
-
獲物に襲いかかろうとした猛禽が向きを変えた。
Con chim săn mồi định lao vào con mồi đã đổi hướng.
Cách kết hợp thường dùng
-
人に襲いかかる
Tấn công người khác.
-
突然襲いかかる
Bất ngờ lao vào tấn công
-
獲物に襲いかかる
Lao vào con mồi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là nội động từ, dùng trợ từ “に” để chỉ đối tượng tấn công. So với “襲う” chỉ gây hại, từ này nhấn mạnh sức lao tới ở khoảnh khắc vồ vào.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「襲いかかる(おそいかかる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 最も遅い場合でも、その時点までには。
- 失礼や迷惑を詫び、恐縮する。
- 人や動物などが相手に勢いよく近づいて攻撃する。
- 人、場所などに突然攻撃を加える。また、災害や感情などが急に及ぶ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人や動物などが相手に勢いよく近づいて攻撃する。
Giải thích: 「襲いかかる」 thường dùng trong cụm 「人に襲いかかる」(Tấn công người khác.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
