Nghĩa
Lợi dụng địa vị hoặc quyền hạn công để nhận hối lộ hay thu lợi bất chính.
Giải thích
Tham nhũng là hành vi của một công chức hoặc chính trị gia lạm dụng quyền lực để đạt được lợi ích cá nhân.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tham nhũng là hành vi của một công chức hoặc chính trị gia lạm dụng quyền lực để đạt được lợi ích cá nhân.
Nghĩa chính 1
Lợi dụng địa vị hoặc quyền hạn công để nhận hối lộ hay thu lợi bất chính.
Ví dụ
-
大規模な汚職が発覚し、複数の職員が逮捕された。
Một vụ tham nhũng quy mô lớn đã được phát hiện, nhiều nhân viên bị bắt giữ và một số người bị buộc tội.
-
政府は汚職を防ぐため入札制度を見直した。
Chính phủ xem xét lại hệ thống đấu thầu để ngăn tham nhũng.
-
記者が長年にわたる汚職を追及している。
Một nhà báo đang theo dõi một vụ tham nhũng kéo dài nhiều năm.
Cách kết hợp thường dùng
-
汚職事件
Sự cố tham nhũng
-
汚職が発覚する
Tham nhũng bị phát giác
-
汚職を防止する
Để ngăn chặn tham nhũng.
-
汚職を追及する
Đánh đuổi tham nhũng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải lỗi công vụ đơn thuần mà bao gồm hành vi cố ý lạm dụng địa vị, tham ô hoặc hối lộ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「汚職(おしょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や動物などが相手に勢いよく近づいて攻撃する。
- 公的な地位・権限を利用し、賄賂などで不正な利益を得ること。
- 最も遅い場合でも、その時点までには。
- 失礼や迷惑を詫び、恐縮する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 公的な地位・権限を利用し、賄賂などで不正な利益を得ること。
Giải thích: 「汚職」 thường dùng trong cụm 「汚職事件」(Sự cố tham nhũng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
