Nghĩa
Một lượng lớn người, sóng và cảm xúc đổ về cùng một lúc.
Giải thích
Nó thể hiện sự tiếp cận vật lý của đám đông và sóng, cũng như sự xuất hiện nhanh chóng và nhiều hơn của các đơn đặt hàng, ký ức và lo lắng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự tiếp cận vật lý của đám đông và sóng, cũng như sự xuất hiện nhanh chóng và nhiều hơn của các đơn đặt hàng, ký ức và lo lắng.
Nghĩa chính 1
Một lượng lớn người, sóng và cảm xúc đổ về cùng một lúc.
Ví dụ
-
開店と同時に客が入口へ押し寄せる。
Ngay khi cửa hàng mở cửa, khách hàng ùn ùn kéo tới lối vào.
-
台風で高い波が海岸に押し寄せる。
Bão cuốn sóng cao đến bờ biển, tạo ra những cơn sóng lớn.
-
昔の記憶が急に押し寄せるように戻ってきた。
Ký ức xưa đột ngột ùa về.
Cách kết hợp thường dùng
-
客が押し寄せる
Khách hàng đổ về.
-
波が押し寄せる
Sóng lớn đổ bộ, sóng to đổ về.
-
群衆が押し寄せる
Đám đông đổ về.
-
注文が押し寄せる
Đơn đặt hàng dồn dập kéo đến
Điểm cần lưu ý khi dùng
Hàm ý nhiều người hoặc lượng lớn sự vật dồn tới mạnh mẽ, không phải một đối tượng lặng lẽ đến gần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「押し寄せる(おしよせる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 公的な地位・権限を利用し、賄賂などで不正な利益を得ること。
- 人や動物などが相手に勢いよく近づいて攻撃する。
- 大勢の人・波・感情などが、一度に勢いよく迫ってくる。
- 最も遅い場合でも、その時点までには。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 大勢の人・波・感情などが、一度に勢いよく迫ってくる。
Giải thích: 「押し寄せる」 thường dùng trong cụm 「客が押し寄せる」(Khách hàng đổ về.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
