benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「教え」

Cách đọc
おしえ
Từ loại
noun

Nghĩa

Kiến thức, tư tưởng hoặc lời răn được truyền đạt để dẫn dắt con người.

Giải thích

Nội dung do giáo viên, nhà tôn giáo, tiền nhân v.v. nêu làm kim chỉ nam cho lối sống và hành động của người học.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nội dung do giáo viên, nhà tôn giáo, tiền nhân v.v. nêu làm kim chỉ nam cho lối sống và hành động của người học.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Kiến thức, tư tưởng hoặc lời răn được truyền đạt để dẫn dắt con người.

Ví dụ

  1. 恩師の教えを守り、毎日練習を続けた。

    Tôi tuân lời dạy của ân sư và luyện tập mỗi ngày.

  2. 仏の教えを学ぶため寺を訪れた。

    Tôi đến chùa để học giáo lý của Phật.

  3. 失敗から得た教えを後輩に伝えたい。

    Tôi muốn truyền bài học rút ra từ thất bại cho đàn em.

Cách kết hợp thường dùng

  • 教えを守る

    tuân theo lời dạy

  • 師の教え

    lời dạy của thầy

  • 教えに従う

    làm theo giáo huấn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ một chỉ thị nhất thời mà chỉ nội dung được truyền lại như kiến thức, giá trị hoặc lời răn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「教え(おしえ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物や人を強く押して、狭い場所・内部へ入れる。
  2. 人を導くために伝えられる知識・考え方・戒め。
  3. 大勢の人・波・感情などが、一度に勢いよく迫ってくる。
  4. 公的な地位・権限を利用し、賄賂などで不正な利益を得ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 人を導くために伝えられる知識・考え方・戒め。

Giải thích: 「教え」 thường dùng trong cụm 「教えを守る」(tuân theo lời dạy).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1