Nghĩa
Người đứng trung tâm và lãnh đạo một tập thể; thủ lĩnh hoặc người chỉ huy.
Giải thích
Cách gọi nay đã cổ, chỉ người đứng đầu làng, gia tộc, nhóm thợ thủ công và tương tự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách gọi nay đã cổ, chỉ người đứng đầu làng, gia tộc, nhóm thợ thủ công và tương tự.
Nghĩa chính 1
Người đứng trung tâm và lãnh đạo một tập thể; thủ lĩnh hoặc người chỉ huy.
Ví dụ
-
村の長は、人々を集めて今後の方針を伝えた。
Trưởng làng tập hợp mọi người và truyền đạt phương hướng sắp tới.
-
一族の長として、彼は重要な決断を任された。
Với tư cách người đứng đầu gia tộc, ông được giao đưa ra quyết định quan trọng.
-
職人たちは最も経験のある者を仲間の長に選んだ。
Những người thợ chọn người giàu kinh nghiệm nhất làm thủ lĩnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
村の長
trưởng làng
-
一族の長
người đứng đầu gia tộc
-
集団の長
người đứng đầu tập thể
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong bối cảnh lịch sử hoặc truyện kể như 'trưởng làng', 'người đứng đầu gia tộc', đọc là 'osa'. Khác cách đọc 'chō' dùng trong chức danh tổ chức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「長(おさ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 争い、感情、症状などの激しさが弱まり、落ち着いた状態になる。
- 物や費用が一定の範囲内に入る。
- 子どもを産むこと、または出産の過程。
- 集団をまとめ、その中心に立つ人。首長や指導者。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 集団をまとめ、その中心に立つ人。首長や指導者。
Giải thích: 「長」 thường dùng trong cụm 「村の長」(trưởng làng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
