benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「疎か」

Cách đọc
おろそか
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Không dành đủ sự chú ý hoặc nỗ lực cho việc cần làm, xử lý qua loa.

Giải thích

Phê phán việc coi nhẹ trách nhiệm, chuẩn bị hoặc điều cơ bản và không làm đến mức cần thiết.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Phê phán việc coi nhẹ trách nhiệm, chuẩn bị hoặc điều cơ bản và không làm đến mức cần thiết.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Không dành đủ sự chú ý hoặc nỗ lực cho việc cần làm, xử lý qua loa.

Ví dụ

  1. 忙しくても安全確認を疎かにしてはいけない。

    Dù bận rộn cũng không được lơ là kiểm tra an toàn.

  2. 基礎練習を疎かにした結果、技術が伸びなかった。

    Vì xem nhẹ luyện tập cơ bản nên kỹ thuật không tiến bộ.

  3. 家庭を疎かにせず仕事との両立を図る。

    Cố gắng cân bằng công việc mà không bỏ bê gia đình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 確認を疎かにする

    lơ là kiểm tra

  • 基本を疎かにする

    xem nhẹ điều cơ bản

  • 疎かにできない

    không thể xem nhẹ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là quên, từ này chỉ thái độ không dành sự chú ý hoặc nỗ lực tương xứng với tầm quan trọng của việc đó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「疎か(おろそか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 縦糸と横糸などを交差させて、布や敷物を作る。
  2. 集団をまとめ、その中心に立つ人。首長や指導者。
  3. 争い、感情、症状などの激しさが弱まり、落ち着いた状態になる。
  4. すべきことに十分な注意・努力を向けず、いい加減に扱う様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. すべきことに十分な注意・努力を向けず、いい加減に扱う様子。

Giải thích: 「疎か」 thường dùng trong cụm 「確認を疎かにする」(lơ là kiểm tra).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1