benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「オリエンテーション」

Cách đọc
オリエンテーション
Từ loại
noun

Nghĩa

Buổi giải thích và hướng dẫn ban đầu về môi trường hay hoạt động mới.

Giải thích

Chỉ dịp giới thiệu chế độ, cơ sở, lịch trình và lưu ý khi bắt đầu nhập học, vào làm hoặc đào tạo.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ dịp giới thiệu chế độ, cơ sở, lịch trình và lưu ý khi bắt đầu nhập học, vào làm hoặc đào tạo.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Buổi giải thích và hướng dẫn ban đầu về môi trường hay hoạt động mới.

Ví dụ

  1. 新入生向けのオリエンテーションは来週行われる。

    Buổi định hướng cho sinh viên mới sẽ được tổ chức tuần tới.

  2. 入社初日のオリエンテーションで社内規則を学んだ。

    Tôi học nội quy công ty trong buổi định hướng ngày đầu đi làm.

  3. 実習前に安全に関するオリエンテーションを受けてください。

    Hãy tham dự buổi hướng dẫn an toàn trước kỳ thực tập.

Cách kết hợp thường dùng

  • 新入生オリエンテーション

    định hướng sinh viên mới

  • オリエンテーションを受ける

    tham dự buổi định hướng

  • 事前オリエンテーション

    định hướng trước khi bắt đầu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trọng tâm không phải tiệc chào mừng mà là thông tin và phương hướng cần thiết để bắt đầu hoạt động.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「オリエンテーション」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 新しい環境や活動について、最初に行う説明・案内。
  2. 糸や模様などを、布を織る過程で中に組み入れる。
  3. 紙や布などを折った部分に残る筋。
  4. 糸を縦横に組み合わせて織った布、またはその方法で作られた製品。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 新しい環境や活動について、最初に行う説明・案内。

Giải thích: 「オリエンテーション」 thường dùng trong cụm 「新入生オリエンテーション」(định hướng sinh viên mới).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1