Nghĩa
Buổi giải thích và hướng dẫn ban đầu về môi trường hay hoạt động mới.
Giải thích
Chỉ dịp giới thiệu chế độ, cơ sở, lịch trình và lưu ý khi bắt đầu nhập học, vào làm hoặc đào tạo.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ dịp giới thiệu chế độ, cơ sở, lịch trình và lưu ý khi bắt đầu nhập học, vào làm hoặc đào tạo.
Nghĩa chính 1
Buổi giải thích và hướng dẫn ban đầu về môi trường hay hoạt động mới.
Ví dụ
-
新入生向けのオリエンテーションは来週行われる。
Buổi định hướng cho sinh viên mới sẽ được tổ chức tuần tới.
-
入社初日のオリエンテーションで社内規則を学んだ。
Tôi học nội quy công ty trong buổi định hướng ngày đầu đi làm.
-
実習前に安全に関するオリエンテーションを受けてください。
Hãy tham dự buổi hướng dẫn an toàn trước kỳ thực tập.
Cách kết hợp thường dùng
-
新入生オリエンテーション
định hướng sinh viên mới
-
オリエンテーションを受ける
tham dự buổi định hướng
-
事前オリエンテーション
định hướng trước khi bắt đầu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trọng tâm không phải tiệc chào mừng mà là thông tin và phương hướng cần thiết để bắt đầu hoạt động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「オリエンテーション」の意味として最も近いものを選んでください。
- 新しい環境や活動について、最初に行う説明・案内。
- 糸や模様などを、布を織る過程で中に組み入れる。
- 紙や布などを折った部分に残る筋。
- 糸を縦横に組み合わせて織った布、またはその方法で作られた製品。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 新しい環境や活動について、最初に行う説明・案内。
Giải thích: 「オリエンテーション」 thường dùng trong cụm 「新入生オリエンテーション」(định hướng sinh viên mới).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
