benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「檻」

Cách đọc
おり
Từ loại
noun

Nghĩa

Công trình quây kín để nhốt động vật hoặc đối tượng tương tự bên trong, không cho ra ngoài.

Giải thích

Vật được quây bằng hàng rào, song chắn, v.v. để hạn chế sự di chuyển của động vật bên trong.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Vật được quây bằng hàng rào, song chắn, v.v. để hạn chế sự di chuyển của động vật bên trong.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Công trình quây kín để nhốt động vật hoặc đối tượng tương tự bên trong, không cho ra ngoài.

Ví dụ

  1. 飼育員は空になった檻を掃除した。

    Người chăm sóc thú đã dọn chiếc chuồng trống.

  2. 獣医が来るまで、保護した動物を檻に入れておく。

    Tạm nhốt con vật được cứu hộ vào chuồng cho tới khi bác sĩ thú y đến.

  3. 檻の扉が確実に閉まっているか確認した。

    Tôi đã kiểm tra xem cửa chuồng có đóng chắc chắn hay không.

Cách kết hợp thường dùng

  • 檻に入れる

    cho vào chuồng

  • 檻から逃げる

    thoát khỏi chuồng

  • 檻の扉

    cửa chuồng

Điểm cần lưu ý khi dùng

「檻に入れる」 chỉ người đưa con vật vào; 「檻から出る」 chỉ con vật bên trong đi ra. Với chim nhỏ, cũng thường dùng 「鳥かご」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「檻(おり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 糸を組み合わせて布を作ること。また、その組み合わせ方やできた布。
  2. 対立する双方が譲り合って得る合意・妥協点。
  3. 動物などを中に入れ、外へ出られないように囲った設備。
  4. 新しい環境や活動について、最初に行う説明・案内。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 動物などを中に入れ、外へ出られないように囲った設備。

Giải thích: 「檻」 thường dùng trong cụm 「檻に入れる」(cho vào chuồng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1