Nghĩa
Cởi mở với con người hoặc thông tin, không che giấu và dễ tiếp nhận.
Giải thích
Diễn tả bầu không khí, thảo luận hay thái độ không khép kín, không cản trở tham gia và trao đổi ý kiến.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả bầu không khí, thảo luận hay thái độ không khép kín, không cản trở tham gia và trao đổi ý kiến.
Nghĩa chính 1
Cởi mở với con người hoặc thông tin, không che giấu và dễ tiếp nhận.
Ví dụ
-
誰でも意見を言えるオープンな職場を目指している。
Chúng tôi hướng tới nơi làm việc cởi mở, ai cũng có thể nêu ý kiến.
-
研究結果をオープンに共有する方針が決まった。
Đã quyết định chia sẻ công khai kết quả nghiên cứu.
-
彼は自分の失敗についてもオープンに話した。
Anh ấy cởi mở nói cả về thất bại của mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
オープンな雰囲気
bầu không khí cởi mở
-
情報をオープンにする
công khai thông tin
-
オープンに話す
nói chuyện cởi mở
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cũng có nghĩa khai trương hoặc công khai, nhưng ở đây xét tính cởi mở, không che giấu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「オープン」の意味として最も近いものを選んでください。
- 話し手が自分を指す、くだけた言い方。主に男性が用いる。
- 人や情報に対して開かれ、隠さず受け入れやすいさま。
- 甘酸っぱい果汁を持つ、かんきつ類の果物。
- 動物などを中に入れ、外へ出られないように囲った設備。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人や情報に対して開かれ、隠さず受け入れやすいさま。
Giải thích: 「オープン」 thường dùng trong cụm 「オープンな雰囲気」(bầu không khí cởi mở).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
