benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「大空」

Cách đọc
おおぞら
Từ loại
noun

Nghĩa

Bầu trời rộng lớn, tưởng như vô tận.

Giải thích

Cách diễn đạt giàu cảm xúc về bầu trời rộng mở, gắn với chim chóc, bay lượn, hy vọng v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách diễn đạt giàu cảm xúc về bầu trời rộng mở, gắn với chim chóc, bay lượn, hy vọng v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Bầu trời rộng lớn, tưởng như vô tận.

Ví dụ

  1. 渡り鳥が青い大空を横切った。

    Đàn chim di trú bay ngang bầu trời xanh rộng lớn.

  2. 気球で大空へ舞い上がる。

    Khinh khí cầu bay vút lên trời cao.

  3. 少年は大空を飛ぶ夢を抱いた。

    Cậu bé ấp ủ ước mơ bay trên bầu trời bao la.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大空を飛ぶ

    bay trên bầu trời rộng lớn

  • 大空へ羽ばたく

    vỗ cánh lên trời cao

  • 青い大空

    bầu trời xanh bao la

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với từ thông thường chỉ bầu trời như một vị trí, từ này giàu tính văn chương và gợi cảm giác rộng mở, tự do.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「大空(おおぞら)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や情報に対して開かれ、隠さず受け入れやすいさま。
  2. 広々と果てしなく見える空。
  3. 話し手が自分を指す、くだけた言い方。主に男性が用いる。
  4. 甘酸っぱい果汁を持つ、かんきつ類の果物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 広々と果てしなく見える空。

Giải thích: 「大空」 thường dùng trong cụm 「大空を飛ぶ」(bay trên bầu trời rộng lớn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1