benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「大筋」

Cách đọc
おおすじ
Từ loại
noun

Nghĩa

Dòng chính của câu chuyện, kế hoạch hoặc lập luận sau khi bỏ qua chi tiết.

Giải thích

Phần cốt lõi hoặc khái quát cần để hiểu toàn thể.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Phần cốt lõi hoặc khái quát cần để hiểu toàn thể.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Dòng chính của câu chuyện, kế hoạch hoặc lập luận sau khi bỏ qua chi tiết.

Ví dụ

  1. 提案の大筋には全員が合意した。

    Mọi người đều đồng ý với những nét chính của đề xuất.

  2. 小説の大筋を三分で説明する。

    Tóm tắt cốt truyện của tiểu thuyết trong ba phút.

  3. 計画は大筋で当初案どおり進んでいる。

    Về cơ bản, kế hoạch đang tiến triển theo phương án ban đầu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大筋に合意する

    đồng ý về những nét chính

  • 大筋を説明する

    giải thích đại cương

  • 大筋で一致する

    nhất trí về cơ bản

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng khi phương hướng và nội dung chính đã được xác định, dù các điều kiện chi tiết vẫn chưa hoàn tất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「大筋(おおすじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 政府・組織に正式に関わること。
  2. 広々と果てしなく見える空。
  3. 人や情報に対して開かれ、隠さず受け入れやすいさま。
  4. 細部を除いた物語・計画・議論の主要な流れ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 細部を除いた物語・計画・議論の主要な流れ。

Giải thích: 「大筋」 thường dùng trong cụm 「大筋に合意する」(đồng ý về những nét chính).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1