Nghĩa
Điềm tĩnh, rộng lượng và không câu nệ những điều nhỏ nhặt.
Giải thích
Chỉ sự thư thái và bao dung chấp nhận chuyện nhỏ trong tính cách, thái độ, tác phẩm v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sự thư thái và bao dung chấp nhận chuyện nhỏ trong tính cách, thái độ, tác phẩm v.v.
Nghĩa chính 1
Điềm tĩnh, rộng lượng và không câu nệ những điều nhỏ nhặt.
Ví dụ
-
祖父は失敗も笑って許す大らかな人だ。
Ông tôi là người rộng lượng, có thể cười và tha thứ cả sai lầm.
-
子どもを大らかな気持ちで見守る。
Dõi theo trẻ với tâm thế khoan dung.
-
大らかな筆致で山河を描いた。
Vẽ núi sông bằng bút pháp phóng khoáng.
Cách kết hợp thường dùng
-
大らかな性格
tính cách rộng lượng
-
大らかに構える
giữ thái độ ung dung
-
大らかな気持ち
tấm lòng khoan dung
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác vô trách nhiệm hay cẩu thả, từ này đánh giá tích cực sự ung dung và bao dung, không quá bị chi phối bởi chi tiết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「大らか(おおらか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 細部を除いた物語・計画・議論の主要な流れ。
- 政府・組織に正式に関わること。
- 細かなことにこだわらず、落ち着いて心が広い様子。
- 広々と果てしなく見える空。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 細かなことにこだわらず、落ち着いて心が広い様子。
Giải thích: 「大らか」 thường dùng trong cụm 「大らかな性格」(tính cách rộng lượng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
