Nghĩa
Mức thay đổi về số lượng hoặc mức độ rất lớn.
Giải thích
Chỉ giá cả, thời gian, chế độ v.v. tăng giảm hoặc thay đổi lớn so với trước.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ giá cả, thời gian, chế độ v.v. tăng giảm hoặc thay đổi lớn so với trước.
Nghĩa chính 1
Mức thay đổi về số lượng hoặc mức độ rất lớn.
Ví dụ
-
生産工程を見直して費用を大幅に削減した。
Rà soát quy trình sản xuất và giảm mạnh chi phí.
-
計画は当初案から大幅に変更された。
Kế hoạch đã thay đổi đáng kể so với phương án đầu.
-
今年は応募者が大幅に増えた。
Năm nay số người ứng tuyển tăng mạnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
大幅に増える
tăng mạnh
-
大幅な変更
thay đổi lớn
-
大幅に削減する
cắt giảm đáng kể
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nhấn mạnh biên độ biến động vượt phạm vi thông thường, không chỉ đơn thuần có thay đổi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「大幅(おおはば)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 全体の大部分・大多数。
- 小さな欠点や失敗を、厳しく責めずに許すこと。
- 歌舞伎などで、感情や見せ場を強調するために大きく形作って静止する姿。
- 数量・程度・変更の幅が非常に大きい様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 数量・程度・変更の幅が非常に大きい様子。
Giải thích: 「大幅」 thường dùng trong cụm 「大幅に増える」(tăng mạnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
