Nghĩa
Tin tức hoặc thư từ nhận được từ một người ở xa.
Giải thích
Thông tin liên lạc được truyền tải qua thư, điện thoại, và các phương tiện khác, nhưng không thể nói chuyện với nhau.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thông tin liên lạc được truyền tải qua thư, điện thoại, và các phương tiện khác, nhưng không thể nói chuyện với nhau.
Nghĩa chính 1
Tin tức hoặc thư từ nhận được từ một người ở xa.
Ví dụ
-
海外へ移った友人から長く音信がない。
Đã lâu không có tin tức từ người bạn chuyển ra nước ngoài.
-
家族は彼の音信を待ち続けた。
Gia đình ông vẫn chờ đợi tin nhắn của anh, và họ đã không nghe thấy gì từ anh.
-
災害後、一時は現地との音信が途絶えた。
Sau thảm họa, liên lạc với khu vực đó tạm thời bị gián đoạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
音信がある
Có một tin nhắn âm thanh.
-
音信がない
Không có tín hiệu âm thanh.
-
音信不通
Không có kết nối âm thanh.
-
音信が途絶える
Thông tin âm thanh bị cắt đứt.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong hội thoại thường dùng “liên lạc” hoặc “tin tức”; “音信” mang sắc thái văn viết hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「音信(おんしん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人柄や態度が穏やかで、激しさやとげとげしさがない。
- 後で必要になる時に備え、力・資源・状態を使わず保っておくこと。
- 人の体格が平均より大きい様子。
- 離れている人から届く便りや消息。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 離れている人から届く便りや消息。
Giải thích: 「音信」 thường dùng trong cụm 「音信がある」(Có một tin nhắn âm thanh.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
