benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「オンライン」

Cách đọc
オンライン
Từ loại
noun

Nghĩa

Trạng thái hoặc phương thức thực hiện qua kết nối viễn thông hay Internet.

Giải thích

Cho biết cuộc họp, lớp học, thủ tục hoặc bán hàng diễn ra qua mạng thay vì trực tiếp hay trên giấy.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cho biết cuộc họp, lớp học, thủ tục hoặc bán hàng diễn ra qua mạng thay vì trực tiếp hay trên giấy.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Trạng thái hoặc phương thức thực hiện qua kết nối viễn thông hay Internet.

Ví dụ

  1. 会議は対面ではなくオンラインで開催する。

    Cuộc họp được tổ chức trực tuyến thay vì gặp mặt.

  2. 申請書はオンラインで提出できる。

    Có thể nộp đơn trực tuyến.

  3. 地方に住みながらオンライン授業を受けている。

    Tôi sống ở địa phương nhưng vẫn học lớp trực tuyến.

Cách kết hợp thường dùng

  • オンライン会議

    họp trực tuyến

  • オンラインで申し込む

    đăng ký trực tuyến

  • オンラインサービス

    dịch vụ trực tuyến

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có thể dùng như trạng từ trong làm trực tuyến hoặc bổ nghĩa danh từ như cuộc họp trực tuyến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「オンライン」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 離れている人から届く便りや消息。
  2. 人柄や態度が穏やかで、激しさやとげとげしさがない。
  3. 通信回線やインターネットに接続して行う状態・方式。
  4. 後で必要になる時に備え、力・資源・状態を使わず保っておくこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 通信回線やインターネットに接続して行う状態・方式。

Giải thích: 「オンライン」 thường dùng trong cụm 「オンライン会議」(họp trực tuyến).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1