benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「自ずから」

Cách đọc
おのずから
Từ loại
adverb

Nghĩa

Không cần phải có sự can thiệp từ bên ngoài, mọi thứ sẽ tự nhiên xảy ra.

Giải thích

Biểu thị trạng thái hoặc kết luận tự nhiên nảy sinh do các điều kiện đã hội đủ, không có sự điều khiển có chủ ý.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị trạng thái hoặc kết luận tự nhiên nảy sinh do các điều kiện đã hội đủ, không có sự điều khiển có chủ ý.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Không cần phải có sự can thiệp từ bên ngoài, mọi thứ sẽ tự nhiên xảy ra.

Ví dụ

  1. 経験を重ねれば、おのずから判断力も身につく。

    Khi tích lũy kinh nghiệm, năng lực phán đoán cũng tự nhiên hình thành.

  2. 資料を丁寧に比較すれば答えはおのずから明らかになる。

    Nếu so sánh tài liệu cẩn thận, câu trả lời sẽ tự nhiên trở nên rõ ràng.

  3. 責任ある立場になれば行動もおのずから変わる。

    Khi đảm nhiệm một vị trí có trách nhiệm, hành động cũng tự nhiên thay đổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • おのずから明らかになる

    Tự nhiên trở nên rõ ràng

  • おのずから決まる

    Tự nhiên được quyết định

  • おのずから変わる

    Tự nhiên thay đổi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó gần với "tự nhiên" và có ý nghĩa là nó sẽ xảy ra như vậy vì lý do hoặc tình huống.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「自ずから(おのずから)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 通信回線やインターネットに接続して行う状態・方式。
  2. 離れている人から届く便りや消息。
  3. 外から無理に働きかけなくても、物事の成り行きとして自然に。
  4. 人柄や態度が穏やかで、激しさやとげとげしさがない。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 外から無理に働きかけなくても、物事の成り行きとして自然に。

Giải thích: 「自ずから」 thường dùng trong cụm 「おのずから明らかになる」(Tự nhiên trở nên rõ ràng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1