Nghĩa
Từ ngữ gợi cảm giác dùng để biểu đạt âm thanh, tiếng nói, trạng thái hoặc chuyển động.
Giải thích
Là tên chung gồm từ mô phỏng âm thanh và từ mô phỏng trạng thái.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Là tên chung gồm từ mô phỏng âm thanh và từ mô phỏng trạng thái.
Nghĩa chính 1
Từ ngữ gợi cảm giác dùng để biểu đạt âm thanh, tiếng nói, trạng thái hoặc chuyển động.
Ví dụ
-
日本語には雨の降り方を表すオノマトペが多い。
Tiếng Nhật có nhiều từ tượng thanh, tượng hình tả cách mưa rơi.
-
作者はオノマトペを使って場面の勢いを伝えた。
Tác giả dùng từ tượng thanh, tượng hình để truyền tải sự sống động của cảnh.
-
絵を見ながら動きに合うオノマトペを考える。
Vừa nhìn tranh vừa nghĩ ra từ tượng thanh hoặc tượng hình phù hợp với chuyển động.
Cách kết hợp thường dùng
-
オノマトペを使う
dùng từ tượng thanh, tượng hình
-
音を表すオノマトペ
từ mô phỏng âm thanh
-
日本語のオノマトペ
từ tượng thanh, tượng hình trong tiếng Nhật
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ gồm âm thanh thật mà còn cả từ mô tả trạng thái nhìn thấy và cảm xúc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「オノマトペ(おのまとぺ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 外から無理に働きかけなくても、物事の成り行きとして自然に。
- 通信回線やインターネットに接続して行う状態・方式。
- 音・声・状態・動きを、感覚的な語で表したもの。
- 離れている人から届く便りや消息。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 音・声・状態・動きを、感覚的な語で表したもの。
Giải thích: 「オノマトペ」 thường dùng trong cụm 「オノマトペを使う」(dùng từ tượng thanh, tượng hình).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
