Nghĩa
Có tính tình ôn hòa, không dễ nổi giận hay đối xử khắt khe với người khác.
Giải thích
Tính cách, thái độ, biểu cảm của người dùng là bình tĩnh, thân thiện và nhẹ nhàng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tính cách, thái độ, biểu cảm của người dùng là bình tĩnh, thân thiện và nhẹ nhàng.
Nghĩa chính 1
Có tính tình ôn hòa, không dễ nổi giận hay đối xử khắt khe với người khác.
Ví dụ
-
彼は温厚な人柄で皆に信頼されている。
Ông được mọi người tin cậy nhờ tính tình ôn hậu.
-
普段は温厚だが、不正には厳しい。
Thường thì ông ấy rất nhẹ nhàng nhưng lại rất khắc nghiệt với những hành vi gian lận.
-
温厚な表情で子どもの話を聞いた。
Ông lắng nghe những câu chuyện của trẻ em với một nụ cười ấm áp.
Cách kết hợp thường dùng
-
温厚な人柄
Nhân cách ôn hậu
-
温厚な性格
Một nhân cách ấm áp và dễ thương.
-
温厚な人物
Một người đàn ông ấm áp, một người đàm đạo.
-
温厚な表情
Mặt ấm áp, nụ cười nhẹ nhàng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ yên tĩnh nhất thời mà chỉ tính cách, nhân phẩm ôn hòa bền vững.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「温厚(おんこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 音の響き、または音を発生・伝達・再生する設備や技術。
- 音・声・状態・動きを、感覚的な語で表したもの。
- 外から無理に働きかけなくても、物事の成り行きとして自然に。
- 性格が穏やかで、怒ったり人に厳しく当たったりしないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 性格が穏やかで、怒ったり人に厳しく当たったりしないこと。
Giải thích: 「温厚」 thường dùng trong cụm 「温厚な人柄」(Nhân cách ôn hậu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
