Nghĩa
Hai hoặc nhiều người có cùng tuổi, hoặc những người cùng tuổi.
Giải thích
Cách nói thân mật hằng ngày chỉ những người cùng năm sinh hoặc cùng tuổi tròn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nói thân mật hằng ngày chỉ những người cùng năm sinh hoặc cùng tuổi tròn.
Nghĩa chính 1
Hai hoặc nhiều người có cùng tuổi, hoặc những người cùng tuổi.
Ví dụ
-
私と妹は学年が違うが同い年だ。
Em gái tôi và tôi khác khối lớp nhưng bằng tuổi nhau.
-
同い年の選手が活躍する姿に刺激を受けた。
Được truyền cảm hứng khi thấy vận động viên cùng tuổi thi đấu nổi bật.
-
二人は同い年だと知って急に親しくなった。
Hai người đột nhiên trở nên thân thiết khi biết mình bằng tuổi nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
同い年の友人
Bạn cùng tuổi, cùng tuổi nhau.
-
同い年だ
Cùng năm sinh, cùng tuổi.
-
同い年同士
Cùng tuổi nhau, cùng năm sinh.
-
同い年の選手
vận động viên cùng tuổi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không nhất thiết phải là cùng một năm học, nhưng có thể khác nhau tùy thuộc vào thời điểm sinh nhật và hệ thống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「同い年(おないどし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 争いを起こさず、穏やかで平和的に処理すること。
- 二人以上の年齢が同じであること、または同じ年齢の人。
- 気候や地域の平均気温が長期的に高くなること。特に地球全体の気温上昇。
- 掛け声・乾杯・歌などを先に始め、皆を導く役。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 二人以上の年齢が同じであること、または同じ年齢の人。
Giải thích: 「同い年」 thường dùng trong cụm 「同い年の友人」(Bạn cùng tuổi, cùng tuổi nhau.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
