Nghĩa
Đồ mặc để hứng chất thải của trẻ nhỏ hoặc người cần chăm sóc.
Giải thích
Vật dụng vệ sinh bằng vải, chất hút thấm nước tiểu, phân để không bẩn quần áo, chăn đệm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Vật dụng vệ sinh bằng vải, chất hút thấm nước tiểu, phân để không bẩn quần áo, chăn đệm.
Nghĩa chính 1
Đồ mặc để hứng chất thải của trẻ nhỏ hoặc người cần chăm sóc.
Ví dụ
-
赤ちゃんのお襁褓をこまめに替えた。
Thay tã cho em bé thường xuyên.
-
使用済みのお襁褓を専用袋へ入れる。
Cho tã đã dùng vào túi riêng.
-
介護用お襁褓のサイズを確認した。
Kiểm tra cỡ tã dành cho chăm sóc người lớn.
Cách kết hợp thường dùng
-
紙お襁褓
tã giấy
-
お襁褓を替える
thay tã
-
介護用お襁褓
tã người lớn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường viết hiragana là “omutsu”, dùng cho cả trẻ nhỏ và chăm sóc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「お襁褓(おむつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二人以上の年齢が同じであること、または同じ年齢の人。
- 乳幼児や介護が必要な人の排泄物を受けるため身に着ける物。
- 争いを起こさず、穏やかで平和的に処理すること。
- 気候や地域の平均気温が長期的に高くなること。特に地球全体の気温上昇。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 乳幼児や介護が必要な人の排泄物を受けるため身に着ける物。
Giải thích: 「お襁褓」 thường dùng trong cụm 「紙お襁褓」(tã giấy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
