benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「お襁褓」

Cách đọc
おむつ
Từ loại
noun

Nghĩa

Đồ mặc để hứng chất thải của trẻ nhỏ hoặc người cần chăm sóc.

Giải thích

Vật dụng vệ sinh bằng vải, chất hút thấm nước tiểu, phân để không bẩn quần áo, chăn đệm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Vật dụng vệ sinh bằng vải, chất hút thấm nước tiểu, phân để không bẩn quần áo, chăn đệm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đồ mặc để hứng chất thải của trẻ nhỏ hoặc người cần chăm sóc.

Ví dụ

  1. 赤ちゃんのお襁褓をこまめに替えた。

    Thay tã cho em bé thường xuyên.

  2. 使用済みのお襁褓を専用袋へ入れる。

    Cho tã đã dùng vào túi riêng.

  3. 介護用お襁褓のサイズを確認した。

    Kiểm tra cỡ tã dành cho chăm sóc người lớn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 紙お襁褓

    tã giấy

  • お襁褓を替える

    thay tã

  • 介護用お襁褓

    tã người lớn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường viết hiragana là “omutsu”, dùng cho cả trẻ nhỏ và chăm sóc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「お襁褓(おむつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二人以上の年齢が同じであること、または同じ年齢の人。
  2. 乳幼児や介護が必要な人の排泄物を受けるため身に着ける物。
  3. 争いを起こさず、穏やかで平和的に処理すること。
  4. 気候や地域の平均気温が長期的に高くなること。特に地球全体の気温上昇。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 乳幼児や介護が必要な人の排泄物を受けるため身に着ける物。

Giải thích: 「お襁褓」 thường dùng trong cụm 「紙お襁褓」(tã giấy).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1