benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「赴く」

Cách đọc
おもむく
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Đi đến một địa điểm nhất định.

Giải thích

Là từ hơi trang trọng, diễn tả việc đi đến một nơi có mục đích rõ ràng như công việc, nhiệm vụ hoặc nghi lễ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Là từ hơi trang trọng, diễn tả việc đi đến một nơi có mục đích rõ ràng như công việc, nhiệm vụ hoặc nghi lễ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Đi đến một địa điểm nhất định.

Ví dụ

  1. 代表団は会談のため首都へ赴く。

    Đoàn đại biểu sẽ đến thủ đô để gặp gỡ và thảo luận.

  2. 要請を受け、医師が被災地に赴くことになった。

    Theo yêu cầu, một bác sĩ sẽ đến vùng bị thiên tai.

  3. 現地へ赴く前に、治安情報を確認した。

    Đã kiểm tra thông tin an ninh trước khi đến thực địa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 現地に赴く

    đến địa điểm đó

  • 任地へ赴く

    đi đến nơi nhận nhiệm vụ

  • 会場に赴く

    đến địa điểm tổ chức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó có nghĩa là đi đến một nơi với mục đích, chứ không chỉ đơn thuần là di chuyển.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「赴く(おもむく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある目的地へ向かって行く。
  2. 精神的に大きな負担となる責任や心配事。
  3. 価値あるものとして尊重し、判断や行動で優先する。
  4. 価値あるものとして尊重し、重要な基準として扱う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ある目的地へ向かって行く。

Giải thích: 「赴く」 thường dùng trong cụm 「現地に赴く」(đến địa điểm đó).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1