Nghĩa
Đền Thần đạo, tức tòa nhà hoặc nơi thờ thần.
Giải thích
Cách gọi thân mật của đền Thần đạo, thường dùng trong hội thoại hằng ngày khi nói về ngôi đền nhỏ trong vùng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách gọi thân mật của đền Thần đạo, thường dùng trong hội thoại hằng ngày khi nói về ngôi đền nhỏ trong vùng.
Nghĩa chính 1
Đền Thần đạo, tức tòa nhà hoặc nơi thờ thần.
Ví dụ
-
正月には家族で近所のお宮へ初詣に行く。
Vào dịp năm mới, cả gia đình tôi đi viếng ngôi đền gần nhà.
-
森の奥に古いお宮がひっそりと建っている。
Một ngôi đền cổ đứng lặng lẽ sâu trong rừng.
-
祭りの日は、お宮の前に屋台が並んだ。
Vào ngày lễ hội, các quầy hàng xếp dọc trước ngôi đền.
Cách kết hợp thường dùng
-
近所のお宮
ngôi đền gần nhà
-
お宮に参る
đi viếng đền
-
お宮の境内
khuôn viên đền
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách gọi này thân mật hơn 「神社」; tên chính thức hoặc lời giải thích công khai thường dùng 「神社」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「お宮(おみや)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 神を祭る建物や場所である神社。
- 自分の能力や立場を実際以上に高く評価し、尊大になる。
- その場でふと浮かんだ考えや案。
- 一つの問題を深刻に考え続け、他のことを考えられなくなる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 神を祭る建物や場所である神社。
Giải thích: 「お宮」 thường dùng trong cụm 「近所のお宮」(ngôi đền gần nhà).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
