Nghĩa
Phỏng đoán tình hình mà chưa kiểm chứng căn cứ đầy đủ.
Giải thích
Suy nghĩ về nguyên nhân hoặc tình trạng bằng tưởng tượng, thay vì tìm hiểu sự thật để phán đoán.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Suy nghĩ về nguyên nhân hoặc tình trạng bằng tưởng tượng, thay vì tìm hiểu sự thật để phán đoán.
Nghĩa chính 1
Phỏng đoán tình hình mà chưa kiểm chứng căn cứ đầy đủ.
Ví dụ
-
事情が分からないうちから、臆測で人を責めるべきではない。
Không nên trách người khác bằng suy đoán khi chưa hiểu tình hình.
-
突然の辞任は、社内でさまざまな臆測を呼んだ。
Việc bất ngờ từ chức đã làm dấy lên nhiều đồn đoán trong công ty.
-
彼女は、事実と臆測を分けて説明した。
Cô ấy giải thích rõ đâu là sự thật, đâu là suy đoán.
Cách kết hợp thường dùng
-
臆測で話す
nói dựa trên suy đoán
-
臆測を呼ぶ
làm dấy lên đồn đoán
-
根拠のない臆測
suy đoán không có căn cứ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng trong 臆測で話す và 臆測を呼ぶ. So với 推定, từ dễ mang giọng điệu nhấn mạnh căn cứ yếu hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「臆測(おくそく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 買い物などの際に、本来の品に加えて無料で付けてもらう物。
- 悪い行為をしたという評判、または不名誉な呼び名。
- 十分な根拠を確かめずに、事情などを推し量ること。
- 神を祭る建物や場所である神社。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 十分な根拠を確かめずに、事情などを推し量ること。
Giải thích: 「臆測」 thường dùng trong cụm 「臆測で話す」(nói dựa trên suy đoán).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
