Nghĩa
Trở nên muộn hơn thời gian dự kiến, tiêu chuẩn hoặc người khác.
Giải thích
Chỉ sự chậm trễ về thời gian trong giao thông, công việc và sự thiếu tiến triển trong kỹ thuật, học tập v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sự chậm trễ về thời gian trong giao thông, công việc và sự thiếu tiến triển trong kỹ thuật, học tập v.v.
Nghĩa chính 1
Trở nên muộn hơn thời gian dự kiến, tiêu chuẩn hoặc người khác.
Ví dụ
-
事故で電車に十分の遅れが出た。
Do tai nạn, tàu chậm mười phút.
-
作業の遅れを取り戻すため人を増やした。
Tăng nhân sự để bù tiến độ công việc bị chậm.
-
技術開発の遅れが競争力に影響した。
Sự chậm trễ trong phát triển công nghệ ảnh hưởng đến sức cạnh tranh.
Cách kết hợp thường dùng
-
遅れが出る
phát sinh chậm trễ
-
遅れを取り戻す
bù lại tiến độ chậm
-
開発の遅れ
chậm tiến độ phát triển
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ trạng thái ở phía sau so với thời gian, tiến độ hoặc người khác được lấy làm chuẩn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「遅れ(おくれ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 十分な根拠を確かめずに、事情などを推し量ること。
- 予定時刻・標準・他者より後になること。
- 買い物などの際に、本来の品に加えて無料で付けてもらう物。
- 悪い行為をしたという評判、または不名誉な呼び名。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 予定時刻・標準・他者より後になること。
Giải thích: 「遅れ」 thường dùng trong cụm 「遅れが出る」(phát sinh chậm trễ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
