Nghĩa
Cố ý lùi lịch, tiến độ hoặc làm chậm tốc độ.
Giải thích
Ngoại động từ tác động lên giờ bắt đầu, việc giao hàng, nhịp bước v.v. để muộn hoặc chậm hơn bình thường.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngoại động từ tác động lên giờ bắt đầu, việc giao hàng, nhịp bước v.v. để muộn hoặc chậm hơn bình thường.
Nghĩa chính 1
Cố ý lùi lịch, tiến độ hoặc làm chậm tốc độ.
Ví dụ
-
雨のため試合開始を一時間遅らす。
Do mưa, lùi giờ bắt đầu trận đấu một tiếng.
-
出荷を遅らせて品質を再確認した。
Hoãn giao hàng để kiểm tra lại chất lượng.
-
後続者に合わせて歩調を遅らす。
Giảm nhịp bước cho phù hợp với người phía sau.
Cách kết hợp thường dùng
-
開始を遅らす
lùi giờ bắt đầu
-
出発を遅らす
hoãn khởi hành
-
速度を遅らす
giảm tốc độ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dạng okuraseru cũng phổ biến; khác với tự động từ okureru chỉ bản thân bị chậm, từ này cho biết chủ thể thay đổi thời điểm hoặc tốc độ của đối tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「遅らす(おくらす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 予定・進行・速度を意図的に後へずらす、または遅くする。
- 予定時刻・標準・他者より後になること。
- 十分な根拠を確かめずに、事情などを推し量ること。
- 買い物などの際に、本来の品に加えて無料で付けてもらう物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 予定・進行・速度を意図的に後へずらす、または遅くする。
Giải thích: 「遅らす」 thường dùng trong cụm 「開始を遅らす」(lùi giờ bắt đầu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
