benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「奥深い」

Cách đọc
おくふかい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Nó có nội dung và ý nghĩa sâu sắc, không dễ dàng để hiểu hết.

Giải thích

Có những từ dùng để đánh giá sự sâu sắc của một nội dung như học thuật, nghệ thuật,... và có những từ để chỉ độ sâu của một nơi như hang động hay rừng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có những từ dùng để đánh giá sự sâu sắc của một nội dung như học thuật, nghệ thuật,... và có những từ để chỉ độ sâu của một nơi như hang động hay rừng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Nó có nội dung và ý nghĩa sâu sắc, không dễ dàng để hiểu hết.

Ví dụ

  1. 茶道は学ぶほど奥深い世界だと分かる。

    Càng học trà đạo càng nhận ra đó là một thế giới sâu sắc.

  2. この物語には奥深い意味が込められている。

    Câu chuyện này có ý nghĩa sâu sắc, nó là một câu chuyện về sự sống và cái chết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 奥深い世界

    Thế giới sâu thẳm của những con người.

  • 奥深い意味

    Ý nghĩa sâu sắc của nó.

  • 奥深い学問

    Môn học sâu sắc

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_i

Nằm sâu bên trong, xa lối vào của một địa điểm.

Ví dụ

  1. 奥深い洞窟の中で珍しい生物が見つかった。

    Một sinh vật hiếm được tìm thấy trong một hang động sâu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 奥深い洞窟

    Hang động sâu thẳm.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa trừu tượng không chỉ là khó mà thường đánh giá tích cực một chiều sâu đáng để khám phá.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「奥深い(おくふかい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 内容や意味に深い広がりがあり、簡単には理解し尽くせない。
  2. 予定・進行・速度を意図的に後へずらす、または遅くする。
  3. 予定時刻・標準・他者より後になること。
  4. 十分な根拠を確かめずに、事情などを推し量ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 内容や意味に深い広がりがあり、簡単には理解し尽くせない。

Giải thích: 「奥深い」 thường dùng trong cụm 「奥深い世界」(Thế giới sâu thẳm của những con người.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1