Nghĩa
Cách một người thường hành động trong đời sống; hành vi, cách cư xử.
Giải thích
Từ nói về hành động của con người gắn với đánh giá tốt hay xấu chẳng hạn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ nói về hành động của con người gắn với đánh giá tốt hay xấu chẳng hạn.
Nghĩa chính 1
Cách một người thường hành động trong đời sống; hành vi, cách cư xử.
Ví dụ
-
日頃の行いが、周囲からの信頼につながった。
Cách cư xử thường ngày đã mang lại sự tin tưởng từ mọi người xung quanh.
-
言葉だけでなく、実際の行いを見て判断したい。
Tôi muốn đánh giá qua hành động thực tế chứ không chỉ qua lời nói.
-
彼は自分の行いを振り返り、相手に謝った。
Anh ấy nhìn lại hành vi của mình và xin lỗi đối phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
日頃の行い
cách cư xử thường ngày
-
行いを改める
sửa đổi hành vi
-
行いを振り返る
nhìn lại hành vi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 日頃の行い và 行いを改める. Thường chú trọng cách cư xử của người đó hơn một công việc riêng lẻ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「行い(おこない)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 危険・失敗などを強く恐れ、勇気を出して行動できないこと。
- 内容や意味に深い広がりがあり、簡単には理解し尽くせない。
- 予定・進行・速度を意図的に後へずらす、または遅くする。
- 人が日頃どのように行動するかということ。振る舞い。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人が日頃どのように行動するかということ。振る舞い。
Giải thích: 「行い」 thường dùng trong cụm 「日頃の行い」(cách cư xử thường ngày).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
