Nghĩa
Biểu thức cho biết sự chấp thuận, đồng ý hoặc không có vấn đề.
Giải thích
Truyền đạt ngắn gọn việc chấp nhận đề xuất, xác nhận hoàn thành hay trạng thái nằm trong phạm vi cho phép.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Truyền đạt ngắn gọn việc chấp nhận đề xuất, xác nhận hoàn thành hay trạng thái nằm trong phạm vi cho phép.
Nghĩa chính 1
Biểu thức cho biết sự chấp thuận, đồng ý hoặc không có vấn đề.
Ví dụ
-
内容を確認して問題がなければ、OKと返事をください。
Sau khi kiểm tra nội dung, nếu không có vấn đề hãy trả lời là được.
-
上司からOKが出たので、計画を実行に移した。
Cấp trên đã đồng ý nên chúng tôi đưa kế hoạch vào thực hiện.
-
準備はすべてOKだから、いつでも出発できる。
Mọi chuẩn bị đều ổn, có thể xuất phát bất cứ lúc nào.
Cách kết hợp thường dùng
-
OKを出す
đưa ra chấp thuận
-
準備はOKだ
chuẩn bị đã ổn
-
OKと答える
trả lời đồng ý
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là cách nói khẩu ngữ; trong văn bản chính thức nên ghi cụ thể là phê duyệt hoặc không có vấn đề.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「OK(オッケー)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手間や負担を考えると、する気が起きず面倒に感じること。
- 人が日頃どのように行動するかということ。振る舞い。
- 危険・失敗などを強く恐れ、勇気を出して行動できないこと。
- 承認・同意、または問題がないことを示す表現。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 承認・同意、または問題がないことを示す表現。
Giải thích: 「OK」 thường dùng trong cụm 「OKを出す」(đưa ra chấp thuận).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
