Nghĩa
Già đi, khiến hoạt động của cơ thể và tinh thần thay đổi.
Giải thích
Diễn tả chính quá trình lão hóa, phân biệt với thay đổi chỉ ở vẻ bề ngoài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả chính quá trình lão hóa, phân biệt với thay đổi chỉ ở vẻ bề ngoài.
Nghĩa chính 1
Già đi, khiến hoạt động của cơ thể và tinh thần thay đổi.
Ví dụ
-
人は誰でも少しずつ老いる。
Không ai tránh khỏi việc già đi từng chút một.
-
老いる過程でも学び続ける姿勢を持ちたい。
Muốn giữ thái độ tiếp tục học hỏi ngay cả trong quá trình già đi.
-
犬が老いるにつれて散歩の時間を短くした。
Rút ngắn thời gian đi dạo khi con chó dần già đi.
Cách kết hợp thường dùng
-
穏やかに老いる
già đi một cách thanh thản
-
老いること
việc già đi
-
健やかに老いる
già đi khỏe mạnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ có nghĩa là suy yếu theo hướng tiêu cực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「老いる(おいる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分または他人の祖父を、親しみや敬意を込めて呼ぶ語。
- 年を取り、身体や心の働きが変化する。
- 名誉をひどく傷つける恥や侮辱。
- 他人の都合や周囲の状況を気にせず、そのまま行動すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 年を取り、身体や心の働きが変化する。
Giải thích: 「老いる」 thường dùng trong cụm 「穏やかに老いる」(già đi một cách thanh thản).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
