benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「老いる」

Cách đọc
おいる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Già đi, khiến hoạt động của cơ thể và tinh thần thay đổi.

Giải thích

Diễn tả chính quá trình lão hóa, phân biệt với thay đổi chỉ ở vẻ bề ngoài.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả chính quá trình lão hóa, phân biệt với thay đổi chỉ ở vẻ bề ngoài.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Già đi, khiến hoạt động của cơ thể và tinh thần thay đổi.

Ví dụ

  1. 人は誰でも少しずつ老いる。

    Không ai tránh khỏi việc già đi từng chút một.

  2. 老いる過程でも学び続ける姿勢を持ちたい。

    Muốn giữ thái độ tiếp tục học hỏi ngay cả trong quá trình già đi.

  3. 犬が老いるにつれて散歩の時間を短くした。

    Rút ngắn thời gian đi dạo khi con chó dần già đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 穏やかに老いる

    già đi một cách thanh thản

  • 老いること

    việc già đi

  • 健やかに老いる

    già đi khỏe mạnh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ có nghĩa là suy yếu theo hướng tiêu cực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「老いる(おいる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自分または他人の祖父を、親しみや敬意を込めて呼ぶ語。
  2. 年を取り、身体や心の働きが変化する。
  3. 名誉をひどく傷つける恥や侮辱。
  4. 他人の都合や周囲の状況を気にせず、そのまま行動すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 年を取り、身体や心の働きが変化する。

Giải thích: 「老いる」 thường dùng trong cụm 「穏やかに老いる」(già đi một cách thanh thản).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1