Nghĩa
Con trai của anh chị em mình. Con trai người anh em họ của mình.
Giải thích
Trong quan hệ họ hàng, chỉ con trai của anh, chị hoặc em ruột.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong quan hệ họ hàng, chỉ con trai của anh, chị hoặc em ruột.
Nghĩa chính 1
Con trai của anh chị em mình. Con trai người anh em họ của mình.
Ví dụ
-
甥は今年大学に入学した。
Cháu trai tôi bắt đầu học đại học năm nay và đã tốt nghiệp.
-
妹に男の子が生まれ、私にも甥ができた。
Em gái tôi sinh một bé trai, nên tôi có thêm một người cháu trai.
-
休日に甥と一緒に博物館へ行った。
Trong kỳ nghỉ, tôi đi đến bảo tàng với cháu trai của mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
姉の子である甥
Cháu trai của chị gái, con gái của em gái.
-
甥に当たる
Có quan hệ là cháu trai
-
甥と遊ぶ
Cháu trai chơi đùa với cháu gái.
-
甥の家族
Gia đình của người cháu trai
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cũng có thể chỉ con trai của anh chị em bên vợ/chồng; con gái được gọi là “姪”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「甥(おい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や動物を追って、ある場所の中へ入れる。
- 年を取り、身体や心の働きが変化する。
- 自分の兄弟・姉妹の息子。
- 自分または他人の祖父を、親しみや敬意を込めて呼ぶ語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 自分の兄弟・姉妹の息子。
Giải thích: 「甥」 thường dùng trong cụm 「姉の子である甥」(Cháu trai của chị gái, con gái của em gái.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
