Nghĩa
Nghi lễ hoặc bầu không khí trang trọng, đầy uy nghi.
Giải thích
Không khí có sự tĩnh lặng, phẩm cách và kính trọng khiến người ta tự nhiên nghiêm chỉnh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không khí có sự tĩnh lặng, phẩm cách và kính trọng khiến người ta tự nhiên nghiêm chỉnh.
Nghĩa chính 1
Nghi lễ hoặc bầu không khí trang trọng, đầy uy nghi.
Ví dụ
-
式典は厳かな音楽とともに始まった。
Buổi lễ bắt đầu cùng âm nhạc trang nghiêm.
-
厳かな雰囲気の中で誓いを立てた。
Chúng tôi tuyên thệ trong bầu không khí trang trọng.
-
寺の本堂に厳かな鐘の音が響いた。
Tiếng chuông uy nghi vang trong chính điện ngôi chùa.
Cách kết hợp thường dùng
-
厳かな儀式
nghi lễ trang nghiêm
-
厳かに執り行う
cử hành long trọng
-
厳かな空気
bầu không khí trang nghiêm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải nỗi sợ, mà là vẻ nặng nề do phẩm cách và uy nghi tạo nên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「厳か(おごそか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 近い相手の注意を強く引くために呼びかける語。
- 自分の兄弟・姉妹の息子。
- 儀式や場の雰囲気が重々しく、威厳に満ちる様子。
- 人や動物を追って、ある場所の中へ入れる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 儀式や場の雰囲気が重々しく、威厳に満ちる様子。
Giải thích: 「厳か」 thường dùng trong cụm 「厳かな儀式」(nghi lễ trang nghiêm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
