benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「厳か」

Cách đọc
おごそか
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Nghi lễ hoặc bầu không khí trang trọng, đầy uy nghi.

Giải thích

Không khí có sự tĩnh lặng, phẩm cách và kính trọng khiến người ta tự nhiên nghiêm chỉnh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không khí có sự tĩnh lặng, phẩm cách và kính trọng khiến người ta tự nhiên nghiêm chỉnh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Nghi lễ hoặc bầu không khí trang trọng, đầy uy nghi.

Ví dụ

  1. 式典は厳かな音楽とともに始まった。

    Buổi lễ bắt đầu cùng âm nhạc trang nghiêm.

  2. 厳かな雰囲気の中で誓いを立てた。

    Chúng tôi tuyên thệ trong bầu không khí trang trọng.

  3. 寺の本堂に厳かな鐘の音が響いた。

    Tiếng chuông uy nghi vang trong chính điện ngôi chùa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 厳かな儀式

    nghi lễ trang nghiêm

  • 厳かに執り行う

    cử hành long trọng

  • 厳かな空気

    bầu không khí trang nghiêm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải nỗi sợ, mà là vẻ nặng nề do phẩm cách và uy nghi tạo nên.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「厳か(おごそか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 近い相手の注意を強く引くために呼びかける語。
  2. 自分の兄弟・姉妹の息子。
  3. 儀式や場の雰囲気が重々しく、威厳に満ちる様子。
  4. 人や動物を追って、ある場所の中へ入れる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 儀式や場の雰囲気が重々しく、威厳に満ちる様子。

Giải thích: 「厳か」 thường dùng trong cụm 「厳かな儀式」(nghi lễ trang nghiêm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1