Nghĩa
Tự trả tiền ăn uống cho người khác.
Giải thích
Phân biệt cách dùng mời người khác ăn uống với cách dùng chỉ lối sống xa hoa.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Phân biệt cách dùng mời người khác ăn uống với cách dùng chỉ lối sống xa hoa.
Nghĩa chính 1
Tự trả tiền ăn uống cho người khác.
Ví dụ
-
先輩が昼食を奢ると言ってくれた。
Tiền bối nói sẽ mời tôi bữa trưa.
-
今日は私が皆に奢る。
Hôm nay tôi sẽ mời mọi người.
Cách kết hợp thường dùng
-
食事を奢る
mời một bữa ăn
-
友人に奢る
mời bạn ăn uống
Nghĩa khác 2
Sống xa hoa và tiêu tiền phô trương.
Ví dụ
-
奢る者は長く富を保てないという戒めが伝わる。
Có lời răn rằng người sống xa hoa không thể giữ của cải lâu dài.
Cách kết hợp thường dùng
-
奢る者
người sống xa hoa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt cách viết với từ đồng âm 「驕る」 mang nghĩa trở nên kiêu ngạo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「奢る(おごる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他人の飲食代を自分が支払う。
- 儀式や場の雰囲気が重々しく、威厳に満ちる様子。
- 近い相手の注意を強く引くために呼びかける語。
- 自分の兄弟・姉妹の息子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 他人の飲食代を自分が支払う。
Giải thích: 「奢る」 thường dùng trong cụm 「食事を奢る」(mời một bữa ăn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
