benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「奢る」

Cách đọc
おごる
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Tự trả tiền ăn uống cho người khác.

Giải thích

Phân biệt cách dùng mời người khác ăn uống với cách dùng chỉ lối sống xa hoa.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Phân biệt cách dùng mời người khác ăn uống với cách dùng chỉ lối sống xa hoa.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Tự trả tiền ăn uống cho người khác.

Ví dụ

  1. 先輩が昼食を奢ると言ってくれた。

    Tiền bối nói sẽ mời tôi bữa trưa.

  2. 今日は私が皆に奢る。

    Hôm nay tôi sẽ mời mọi người.

Cách kết hợp thường dùng

  • 食事を奢る

    mời một bữa ăn

  • 友人に奢る

    mời bạn ăn uống

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Sống xa hoa và tiêu tiền phô trương.

Ví dụ

  1. 奢る者は長く富を保てないという戒めが伝わる。

    Có lời răn rằng người sống xa hoa không thể giữ của cải lâu dài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 奢る者

    người sống xa hoa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt cách viết với từ đồng âm 「驕る」 mang nghĩa trở nên kiêu ngạo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「奢る(おごる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他人の飲食代を自分が支払う。
  2. 儀式や場の雰囲気が重々しく、威厳に満ちる様子。
  3. 近い相手の注意を強く引くために呼びかける語。
  4. 自分の兄弟・姉妹の息子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 他人の飲食代を自分が支払う。

Giải thích: 「奢る」 thường dùng trong cụm 「食事を奢る」(mời một bữa ăn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1