Nghĩa
Dọa sẽ gây hại để làm đối phương sợ và phục tùng.
Giải thích
Gây sợ hãi bằng cách nêu bạo lực, tiết lộ bí mật hoặc bất lợi nhằm ép hành động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Gây sợ hãi bằng cách nêu bạo lực, tiết lộ bí mật hoặc bất lợi nhằm ép hành động.
Nghĩa chính 1
Dọa sẽ gây hại để làm đối phương sợ và phục tùng.
Ví dụ
-
金を払わなければ公表すると脅す手口だった。
Thủ đoạn là dọa sẽ công khai nếu không trả tiền.
-
武器で店員を脅す強盗が逃走した。
Tên cướp dọa nhân viên bằng vũ khí rồi bỏ trốn.
-
反対者を脅す発言は民主的な議論を壊す。
Lời đe dọa người phản đối phá hỏng thảo luận dân chủ.
Cách kết hợp thường dùng
-
刃物で脅す
đe dọa bằng dao
-
報復を示して脅す
dọa trả thù
-
相手を脅す文句
lời đe dọa đối phương
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ làm giật mình, từ này gây áp lực lên quyết định bằng lời báo trước sẽ gây hại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「脅す(おどす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他人の飲食代を自分が支払う。
- 害を加えると言って相手を怖がらせ、従わせようとする。
- 儀式や場の雰囲気が重々しく、威厳に満ちる様子。
- 近い相手の注意を強く引くために呼びかける語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 害を加えると言って相手を怖がらせ、従わせようとする。
Giải thích: 「脅す」 thường dùng trong cụm 「刃物で脅す」(đe dọa bằng dao).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
