Nghĩa
Dáng vẻ mất tự tin, bồn chồn vì lo lắng hoặc sợ hãi.
Giải thích
Diễn tả vẻ rụt rè vì sợ phản ứng của đối phương, khiến ánh mắt và cử chỉ không ổn định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả vẻ rụt rè vì sợ phản ứng của đối phương, khiến ánh mắt và cử chỉ không ổn định.
Nghĩa chính 1
Dáng vẻ mất tự tin, bồn chồn vì lo lắng hoặc sợ hãi.
Ví dụ
-
面接でおどおどしていると、準備した答えまで忘れてしまう。
Nếu cứ rụt rè trong buổi phỏng vấn, bạn có thể quên cả câu trả lời đã chuẩn bị.
-
彼は知らない人に囲まれ、おどおどと周囲を見回した。
Bị những người lạ vây quanh, anh ấy lo lắng nhìn quanh.
-
間違いを指摘されても、おどおどせず理由を説明すればよい。
Dù bị chỉ ra sai sót, hãy giải thích lý do mà không cần rụt rè.
Cách kết hợp thường dùng
-
おどおどした態度
thái độ rụt rè
-
おどおどと話す
nói chuyện rụt rè
-
人前でおどおどする
rụt rè trước đám đông
Điểm cần lưu ý khi dùng
Vì đây là từ đánh giá thái độ của người khác từ bên ngoài, dùng trực tiếp với đối phương dễ nghe như lời phê phán. Hiện nay thường viết là 「おどおど」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「オドオド」の意味として最も近いものを選んでください。
- 害を加えると言って相手を怖がらせ、従わせようとする。
- 他人の飲食代を自分が支払う。
- 儀式や場の雰囲気が重々しく、威厳に満ちる様子。
- 不安や恐れから自信を失い、落ち着かない態度を見せるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 不安や恐れから自信を失い、落ち着かない態度を見せるさま。
Giải thích: 「オドオド」 thường dùng trong cụm 「おどおどした態度」(thái độ rụt rè).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
