Nghĩa
Khen đối phương quá mức cần thiết để họ đắc ý và thúc đẩy họ hành động.
Giải thích
Dùng lời khen vượt quá suy nghĩ thật để làm đối phương phấn chấn và dẫn dắt họ làm điều mình mong muốn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng lời khen vượt quá suy nghĩ thật để làm đối phương phấn chấn và dẫn dắt họ làm điều mình mong muốn.
Nghĩa chính 1
Khen đối phương quá mức cần thiết để họ đắc ý và thúc đẩy họ hành động.
Ví dụ
-
弟をおだてると進んで掃除を始めた。
Chỉ cần tâng bốc em trai là nó tự giác bắt đầu dọn dẹp.
-
周囲におだてられて無理な挑戦をした。
Được mọi người tâng bốc, anh ấy đã liều nhận một thử thách quá sức.
-
客をおだてるような営業はしたくない。
Tôi không muốn bán hàng bằng cách nịnh khách.
Cách kết hợp thường dùng
-
人をおだてる
tâng bốc người khác
-
うまくおだてる
khéo nịnh
-
おだてる言葉
lời tâng bốc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với lời khen chân thành, từ này thường hàm ý làm đối phương hứng chí để lợi dụng họ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「おだてる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 不安や恐れから自信を失い、落ち着かない態度を見せるさま。
- 相手を必要以上に褒め、得意にさせて行動を促す。
- 害を加えると言って相手を怖がらせ、従わせようとする。
- 他人の飲食代を自分が支払う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 相手を必要以上に褒め、得意にさせて行動を促す。
Giải thích: 「おだてる」 thường dùng trong cụm 「人をおだてる」(tâng bốc người khác).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
