Nghĩa
Lá đã rụng khỏi cành, hoặc lá đang rơi khỏi cành.
Giải thích
Chỉ lá rời khỏi cây, nằm thành lớp trên mặt đất hoặc bay trong gió.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ lá rời khỏi cây, nằm thành lớp trên mặt đất hoặc bay trong gió.
Nghĩa chính 1
Lá đã rụng khỏi cành, hoặc lá đang rơi khỏi cành.
Ví dụ
-
朝のうちに、玄関前の落ち葉を掃き集めた。
Tôi quét gom lá rụng trước cửa nhà ngay trong buổi sáng.
-
風が吹くたびに、黄色い落ち葉が舞い上がった。
Mỗi khi gió thổi, những chiếc lá vàng rụng lại bay lên.
-
遊歩道には、乾いた落ち葉が厚く積もっていた。
Lá khô rụng phủ thành lớp dày trên lối đi dạo.
Cách kết hợp thường dùng
-
落ち葉を掃く
quét lá rụng
-
落ち葉が積もる
lá rụng chất thành lớp
-
落ち葉が舞う
lá rụng bay trong gió
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng trong 落ち葉を掃く và 落ち葉が舞う. Ở đây đọc là おちば, phân biệt với 落葉(らくよう) chỉ hiện tượng lá rụng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「落ち葉(おちば)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 枝から落ちた葉。また、枝から落ちていく葉。
- 水・空気などが汚染され濁ること、または組織・社会が腐敗すること。
- 相手を必要以上に褒め、得意にさせて行動を促す。
- 不安や恐れから自信を失い、落ち着かない態度を見せるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 枝から落ちた葉。また、枝から落ちていく葉。
Giải thích: 「落ち葉」 thường dùng trong cụm 「落ち葉を掃く」(quét lá rụng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
