Nghĩa
Làm nguy hại sự an toàn, ổn định, v.v., tạo nguy cơ bị tổn hại.
Giải thích
Gây nguy cơ khiến trạng thái hoặc vị thế quan trọng không duy trì được.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Gây nguy cơ khiến trạng thái hoặc vị thế quan trọng không duy trì được.
Nghĩa chính 1
Làm nguy hại sự an toàn, ổn định, v.v., tạo nguy cơ bị tổn hại.
Ví dụ
-
大規模な火災が、住民の生活を脅かした。
Vụ cháy quy mô lớn đã đe dọa cuộc sống của cư dân.
-
この不具合は、利用者の安全を脅かすおそれがある。
Lỗi này có nguy cơ đe dọa sự an toàn của người sử dụng.
-
新興企業の成長が、業界首位の地位を脅かしている。
Sự phát triển của doanh nghiệp mới nổi đang đe dọa vị trí dẫn đầu ngành.
Cách kết hợp thường dùng
-
安全を脅かす
đe dọa sự an toàn
-
地位を脅かす
đe dọa vị thế
-
平和を脅かす
đe dọa hòa bình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong 「安全を脅かす」「地位を脅かす」 đọc là 「おびやかす」. Không nhầm với 「おどかす」 nghĩa là bất ngờ làm ai giật mình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「脅かす(おびやかす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 記憶していること、感覚、または経験して身につけた知識・技能。
- 安全や安定などを危うくし、損なわれるおそれを生じさせる。
- 実現や成功の見込みが確かでなく、期待しにくい。
- 会議や活動に参加して状況を見るが、通常は決定権を持たない人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 安全や安定などを危うくし、損なわれるおそれを生じさせる。
Giải thích: 「脅かす」 thường dùng trong cụm 「安全を脅かす」(đe dọa sự an toàn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
