Nghĩa
Có số lượng hoặc khối lượng cực kỳ lớn.
Giải thích
Điều này cho thấy lượng lớn vượt quá phạm vi bình thường.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Điều này cho thấy lượng lớn vượt quá phạm vi bình thường.
Nghĩa chính 1
Có số lượng hoặc khối lượng cực kỳ lớn.
Ví dụ
-
会場にはおびただしい数の人が集まった。
Một lượng người cực lớn đã tập trung tại địa điểm tổ chức.
-
道路におびただしい量の土砂が流れ込んだ。
Một lượng đất đá khổng lồ đã tràn vào đường.
-
遺跡からおびただしい資料が見つかった。
Một lượng tư liệu khổng lồ đã được tìm thấy tại di tích.
Cách kết hợp thường dùng
-
おびただしい数
số lượng khổng lồ
-
おびただしい量
khối lượng khổng lồ
-
おびただしい人出
dòng người đông khủng khiếp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Số lượng tiêu cực và áp đảo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「おびただしい」の意味として最も近いものを選んでください。
- 安全や安定などを危うくし、損なわれるおそれを生じさせる。
- 記憶していること、感覚、または経験して身につけた知識・技能。
- 実現や成功の見込みが確かでなく、期待しにくい。
- 数や量が非常に多い。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 数や量が非常に多い。
Giải thích: 「おびただしい」 thường dùng trong cụm 「おびただしい数」(số lượng khổng lồ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
