Nghĩa
Đi tắm, làm ấm cơ thể và rửa sạch bằng nước trong bồn tắm.
Giải thích
Một thuật ngữ trang trọng trong sinh hoạt và chăm sóc, chủ yếu chỉ việc ngâm mình trong bồn tắm chứ không chỉ tắm vòi sen.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một thuật ngữ trang trọng trong sinh hoạt và chăm sóc, chủ yếu chỉ việc ngâm mình trong bồn tắm chứ không chỉ tắm vòi sen.
Nghĩa chính 1
Đi tắm, làm ấm cơ thể và rửa sạch bằng nước trong bồn tắm.
Ví dụ
-
就寝前に入浴すると体が温まる。
Tắm bồn trước khi đi ngủ sẽ làm ấm cơ thể.
-
発熱している間は入浴を控えた。
Tôi đã kiêng tắm trong thời gian bị sốt.
-
介護職員が安全な入浴を手伝う。
Các nhân viên chăm sóc sẽ giúp bạn tắm an toàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
入浴する
Tắm rửa, tắm gội.
-
入浴時間
thời gian tắm
-
入浴を控える
kiêng tắm
-
入浴介助
hỗ trợ tắm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trọng tâm là hành vi ngâm mình trong bồn tắm, nhưng trong cơ sở hoặc bối cảnh y tế đôi khi bao gồm toàn bộ việc làm sạch cơ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「入浴(にゅうよく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 動物の胴体の後端から伸びる部分。しっぽ。
- 浴槽の湯に入って体を温め、洗うこと。
- 危険や恐ろしいものを感じ、体や心が縮むほど怖がる。
- 武器・役目などを身に付ける、または引き受ける。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 浴槽の湯に入って体を温め、洗うこと。
Giải thích: 「入浴」 thường dùng trong cụm 「入浴する」(Tắm rửa, tắm gội.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
