Nghĩa
Có được vật hoặc thông tin mình cần hay mong muốn.
Giải thích
Bằng nhiều cách như mua, được phân phát hoặc điều tra, đưa đối tượng vào trạng thái mình có thể sử dụng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Bằng nhiều cách như mua, được phân phát hoặc điều tra, đưa đối tượng vào trạng thái mình có thể sử dụng.
Nghĩa chính 1
Có được vật hoặc thông tin mình cần hay mong muốn.
Ví dụ
-
図書館から貴重な資料の複製を入手した。
Đã nhận được từ thư viện bản sao của tài liệu quý.
-
災害時には正確な情報を入手することが重要だ。
Khi có thảm họa, việc có được thông tin chính xác là rất quan trọng.
-
限定商品を入手するため早朝から列に並んだ。
Tôi đã xếp hàng từ sáng sớm để có được sản phẩm phiên bản giới hạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
情報を入手する
có được thông tin
-
資料の入手
việc có được tài liệu
-
入手困難
Khó kiếm được, khó kiếm.
-
正規に入手する
có được qua kênh chính thức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ được sử dụng để sở hữu một vật, mà còn để có được thông tin, quyền hạn và tài liệu dưới dạng có thể sử dụng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「入手(にゅうしゅ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 浴槽の湯に入って体を温め、洗うこと。
- 動物の胴体の後端から伸びる部分。しっぽ。
- 必要・希望する物や情報を手に入れること。
- 危険や恐ろしいものを感じ、体や心が縮むほど怖がる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 必要・希望する物や情報を手に入れること。
Giải thích: 「入手」 thường dùng trong cụm 「情報を入手する」(có được thông tin).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
