Nghĩa
Giành được thành tích xuất sắc trong các cuộc thi, triển lãm và các cuộc đua để có thể nhận được giải thưởng.
Giải thích
Không chỉ vô địch, mà còn chỉ việc được chọn vào thứ hạng hoặc nhóm tác phẩm thuộc phạm vi trao giải do ban tổ chức quy định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không chỉ vô địch, mà còn chỉ việc được chọn vào thứ hạng hoặc nhóm tác phẩm thuộc phạm vi trao giải do ban tổ chức quy định.
Nghĩa chính 1
Giành được thành tích xuất sắc trong các cuộc thi, triển lãm và các cuộc đua để có thể nhận được giải thưởng.
Ví dụ
-
彼女の写真が全国コンクールで入賞した。
Bức ảnh của cô ấy đã giành giải trong cuộc thi toàn quốc.
-
入賞作品は来月、美術館で展示される。
Các tác phẩm đoạt giải sẽ được trưng bày tại bảo tàng vào tháng tới.
-
選手は初めて入賞圏内の順位で競技を終えた。
Lần đầu tiên vận động viên kết thúc cuộc thi ở thứ hạng thuộc phạm vi được trao giải.
Cách kết hợp thường dùng
-
コンクールで入賞する
đạt giải trong cuộc thi
-
入賞作品
tác phẩm đạt giải
-
入賞者
người đạt giải
-
入賞を果たす
đạt được giải thưởng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ hạng nhất, từ này còn bao gồm việc được chọn ở nhiều thứ hạng cao hoặc nhiều tác phẩm thuộc diện nhận giải.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「入賞(にゅうしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 必要・希望する物や情報を手に入れること。
- 浴槽の湯に入って体を温め、洗うこと。
- 動物の胴体の後端から伸びる部分。しっぽ。
- 競技・展覧会・コンクールで優れた成績を収め、賞を受ける順位に入ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 競技・展覧会・コンクールで優れた成績を収め、賞を受ける順位に入ること。
Giải thích: 「入賞」 thường dùng trong cụm 「コンクールで入賞する」(đạt giải trong cuộc thi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
