Nghĩa
Việc ghi mức giá và điều kiện mong muốn để tham gia cạnh tranh về hợp đồng, công trình, mua sắm hàng hóa, v.v.
Giải thích
Quy trình cạnh tranh để chủ đầu tư thu thập giá và đề xuất từ nhiều nhà cung cấp và chọn đối tác hợp đồng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Quy trình cạnh tranh để chủ đầu tư thu thập giá và đề xuất từ nhiều nhà cung cấp và chọn đối tác hợp đồng.
Nghĩa chính 1
Việc ghi mức giá và điều kiện mong muốn để tham gia cạnh tranh về hợp đồng, công trình, mua sắm hàng hóa, v.v.
Ví dụ
-
三社が道路工事の契約に入札した。
Ba công ty đã dự thầu hợp đồng xây dựng đường bộ.
-
自治体は電子入札で設備の購入先を決める。
Các cơ quan địa phương sẽ quyết định mua thiết bị từ ai thông qua đấu giá điện tử.
-
予定価格を上回り、入札は不成立となった。
Do giá vượt quá mức dự kiến, cuộc đấu giá bị hủy bỏ.
Cách kết hợp thường dùng
-
工事に入札する
Để tham gia đấu thầu cho công trình xây dựng.
-
入札価格
giá dự thầu
-
競争入札
Đấu thầu cạnh tranh.
-
入札に参加する
tham gia đấu thầu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ thương lượng giá, mà còn tham gia vào việc lựa chọn hợp đồng bằng cách trình bày giá và điều kiện theo quy trình đã được xác định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「入札(にゅうさつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 競技・展覧会・コンクールで優れた成績を収め、賞を受ける順位に入ること。
- 契約・工事・物品購入などで、希望価格や条件を書いて競争に参加すること。
- 必要・希望する物や情報を手に入れること。
- 浴槽の湯に入って体を温め、洗うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 契約・工事・物品購入などで、希望価格や条件を書いて競争に参加すること。
Giải thích: 「入札」 thường dùng trong cụm 「工事に入札する」(Để tham gia đấu thầu cho công trình xây dựng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
