benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「入念」

Cách đọc
にゅうねん
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Cẩn thận đến từng chi tiết, làm việc chăm chỉ và nghiêm túc.

Giải thích

Để tránh sai sót và bỏ qua, việc chuẩn bị, kiểm tra và làm việc cần được thực hiện với thời gian và cẩn thận.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Để tránh sai sót và bỏ qua, việc chuẩn bị, kiểm tra và làm việc cần được thực hiện với thời gian và cẩn thận.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Cẩn thận đến từng chi tiết, làm việc chăm chỉ và nghiêm túc.

Ví dụ

  1. 出発前に装備を入念に点検した。

    Chúng tôi kiểm tra kĩ lưỡng các thiết bị trước khi khởi hành.

  2. 職人は表面を入念に磨き上げた。

    Người thợ đã đánh bóng bề mặt rất kỹ.

  3. 入念な準備のおかげで式は順調に進んだ。

    Nhờ chuẩn bị kỹ lưỡng, nghi lễ đã diễn ra suôn sẻ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 入念に調べる

    kiểm tra kỹ lưỡng

  • 入念な準備

    Chuẩn bị kỹ càng:

  • 入念に点検する

    kiểm tra kỹ lưỡng

  • 入念な作業

    Công việc cẩn thận, tỉ mỉ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải chỉ làm chậm, mà là có ý thức kiểm tra kỹ nhiều lần để tránh bỏ sót chi tiết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「入念(にゅうねん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 細かな点まで注意を払い、手間を惜しまず丁寧に行うさま。
  2. 契約・工事・物品購入などで、希望価格や条件を書いて競争に参加すること。
  3. 競技・展覧会・コンクールで優れた成績を収め、賞を受ける順位に入ること。
  4. 必要・希望する物や情報を手に入れること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 細かな点まで注意を払い、手間を惜しまず丁寧に行うさま。

Giải thích: 「入念」 thường dùng trong cụm 「入念に調べる」(kiểm tra kỹ lưỡng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1