Nghĩa
Từ chỉ sự mới mẻ, hay một kiểu cách mới.
Giải thích
Nó thường được dùng trước các từ khác để chỉ một sản phẩm mới, một phương pháp mới, hay một khuôn mặt mới khác với những gì đã có.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thường được dùng trước các từ khác để chỉ một sản phẩm mới, một phương pháp mới, hay một khuôn mặt mới khác với những gì đã có.
Nghĩa chính 1
Từ chỉ sự mới mẻ, hay một kiểu cách mới.
Ví dụ
-
メーカーは省エネ性能を高めたニュータイプの冷蔵庫を発表した。
Nhà sản xuất công bố mẫu tủ lạnh kiểu mới có hiệu suất tiết kiệm năng lượng cao hơn.
-
春の番組には若手中心のニューフェースが登場する。
Chương trình mùa xuân sẽ có sự xuất hiện của những gương mặt mới, tập trung vào giới trẻ.
-
改装した店はニューオープンを記念して限定商品を販売した。
Cửa hàng được cải tạo lại đã bán các sản phẩm giới hạn để kỷ niệm ngày mở cửa mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
ニュータイプ
Kiểu mới
-
ニューフェース
gương mặt mới
-
ニューオープン
Mở cửa mới mở cửa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chủ yếu đứng trước từ khác trong quảng cáo hoặc tên sản phẩm, ít dùng độc lập làm vị ngữ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ニュー」の意味として最も近いものを選んでください。
- 言葉、表情、色などに含まれる、はっきり言い切れない微妙な意味や感じ。
- 心と力を十分に注ぎ、全力で取り組むこと。
- 新しい、または新型・新方式であることを表す語。
- 細かな点まで注意を払い、手間を惜しまず丁寧に行うさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 新しい、または新型・新方式であることを表す語。
Giải thích: 「ニュー」 thường dùng trong cụm 「ニュータイプ」(Kiểu mới).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
