benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「尿」

Cách đọc
にょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Chất lỏng được sản xuất bởi thận và được loại bỏ ra ngoài cơ thể, chứa nước và chất thải.

Giải thích

Từ trang trọng dùng trong y học, xét nghiệm và chăm sóc, tương đương từ thường ngày おしっこ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ trang trọng dùng trong y học, xét nghiệm và chăm sóc, tương đương từ thường ngày おしっこ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Chất lỏng được sản xuất bởi thận và được loại bỏ ra ngoài cơ thể, chứa nước và chất thải.

Ví dụ

  1. 健康診断で尿を採取して検査する。

    Khi khám sức khỏe, bác sĩ sẽ lấy mẫu nước tiểu và kiểm tra.

  2. 尿の色や量の変化を医師に伝えた。

    Tôi đã báo cáo với bác sĩ về sự thay đổi màu sắc và lượng nước tiểu của mình.

  3. 腎臓は血液から老廃物を除き尿を作る。

    Thận sản xuất nước tiểu để loại bỏ chất thải ra khỏi máu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 尿検査

    xét nghiệm nước tiểu

  • 尿を採取する

    lấy mẫu nước tiểu

  • 尿の量

    lượng nước tiểu

  • 尿を排出する

    bài tiết nước tiểu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thuật ngữ y khoa trung tính chỉ chức năng cơ thể; không kết luận sức khỏe từ triệu chứng riêng lẻ mà nên hỏi nhân viên y tế.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「尿(にょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 新しい、または新型・新方式であることを表す語。
  2. 腎臓で作られ、体外へ排出される水分と老廃物を含む液体。
  3. 言葉、表情、色などに含まれる、はっきり言い切れない微妙な意味や感じ。
  4. 心と力を十分に注ぎ、全力で取り組むこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 腎臓で作られ、体外へ排出される水分と老廃物を含む液体。

Giải thích: 「尿」 thường dùng trong cụm 「尿検査」(xét nghiệm nước tiểu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1