Nghĩa
Chất lỏng được sản xuất bởi thận và được loại bỏ ra ngoài cơ thể, chứa nước và chất thải.
Giải thích
Từ trang trọng dùng trong y học, xét nghiệm và chăm sóc, tương đương từ thường ngày おしっこ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ trang trọng dùng trong y học, xét nghiệm và chăm sóc, tương đương từ thường ngày おしっこ.
Nghĩa chính 1
Chất lỏng được sản xuất bởi thận và được loại bỏ ra ngoài cơ thể, chứa nước và chất thải.
Ví dụ
-
健康診断で尿を採取して検査する。
Khi khám sức khỏe, bác sĩ sẽ lấy mẫu nước tiểu và kiểm tra.
-
尿の色や量の変化を医師に伝えた。
Tôi đã báo cáo với bác sĩ về sự thay đổi màu sắc và lượng nước tiểu của mình.
-
腎臓は血液から老廃物を除き尿を作る。
Thận sản xuất nước tiểu để loại bỏ chất thải ra khỏi máu.
Cách kết hợp thường dùng
-
尿検査
xét nghiệm nước tiểu
-
尿を採取する
lấy mẫu nước tiểu
-
尿の量
lượng nước tiểu
-
尿を排出する
bài tiết nước tiểu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thuật ngữ y khoa trung tính chỉ chức năng cơ thể; không kết luận sức khỏe từ triệu chứng riêng lẻ mà nên hỏi nhân viên y tế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「尿(にょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 新しい、または新型・新方式であることを表す語。
- 腎臓で作られ、体外へ排出される水分と老廃物を含む液体。
- 言葉、表情、色などに含まれる、はっきり言い切れない微妙な意味や感じ。
- 心と力を十分に注ぎ、全力で取り組むこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 腎臓で作られ、体外へ排出される水分と老廃物を含む液体。
Giải thích: 「尿」 thường dùng trong cụm 「尿検査」(xét nghiệm nước tiểu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
