benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「如実」

Cách đọc
にょじつ
Từ loại
noun

Nghĩa

Tình trạng và bản chất thực tế của nó được thể hiện rõ ràng, không bị thay đổi.

Giải thích

Một cách diễn đạt văn bản, trong đó các con số, biểu cảm và mô tả, v.v., được sử dụng để thể hiện một cách rõ ràng thực tế hoặc nội dung của nó mà không che giấu nó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một cách diễn đạt văn bản, trong đó các con số, biểu cảm và mô tả, v.v., được sử dụng để thể hiện một cách rõ ràng thực tế hoặc nội dung của nó mà không che giấu nó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tình trạng và bản chất thực tế của nó được thể hiện rõ ràng, không bị thay đổi.

Ví dụ

  1. 統計は人口減少の実態を如実に示している。

    Số liệu thống kê cho thấy rõ thực trạng suy giảm dân số.

  2. 彼の表情には疲労が如実に表れていた。

    Sự mệt mỏi hiện rõ trên nét mặt anh ấy.

  3. 小説は戦後の暮らしを如実に描いている。

    Tiểu thuyết miêu tả chân thực cuộc sống thời hậu chiến.

Cách kết hợp thường dùng

  • 如実に示す

    Để cho thấy sự thật một cách rõ ràng.

  • 如実に表れる

    biểu hiện rõ ràng

  • 如実に物語る

    nói lên một cách rõ nét

  • 如実な描写

    một miêu tả chân thực, rõ nét

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là chi tiết, từ này nhấn mạnh rằng hiện thực hoặc bản chất có thể được nhận ra rõ ràng đúng như vốn có.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「如実(にょじつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 実際の状態や本質が、そのまま明瞭に表れていること。
  2. 腎臓で作られ、体外へ排出される水分と老廃物を含む液体。
  3. 新しい、または新型・新方式であることを表す語。
  4. 言葉、表情、色などに含まれる、はっきり言い切れない微妙な意味や感じ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 実際の状態や本質が、そのまま明瞭に表れていること。

Giải thích: 「如実」 thường dùng trong cụm 「如実に示す」(Để cho thấy sự thật một cách rõ ràng.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1